Chọn xe & ngân sách
Xác định phiên bản, khoản trả trước và mức trả hàng tháng bạn có thể chủ động.
Chọn xe, khoản trả trước và thời hạn để xem kế hoạch trả nợ minh họa. Kết quả giúp bạn chuẩn bị ngân sách trước khi trao đổi với ngân hàng.
7,5% chỉ là giả định để tính, không phải chào vay của ngân hàng. Nhập lãi suất từ phương án được tư vấn cho bạn.
Gốc trả đều, lãi tính trên dư nợ giảm dần; giả định lãi suất không đổi suốt kỳ vay. Chưa gồm chi phí lăn bánh, phí vay và bảo hiểm. Ngân hàng quyết định hạn mức, lãi suất và điều kiện phê duyệt.
| Tháng | Gốc | Lãi | Tổng trả | Dư nợ còn lại |
|---|
Xác định phiên bản, khoản trả trước và mức trả hàng tháng bạn có thể chủ động.
Giấy tờ định danh và hồ sơ chứng minh thu nhập theo yêu cầu của ngân hàng. Doanh nghiệp có thể cần hồ sơ pháp lý, tài chính bổ sung.
Kiểm tra lãi suất sau ưu đãi, phí trả nợ trước hạn, bảo hiểm và tổng chi phí trước khi ký.
Không. Công cụ minh họa gốc trả đều và lãi trên dư nợ giảm dần. Lãi suất thực tế có thể thay đổi theo hợp đồng nên số tiền trả có thể khác.
Chưa. Khoản trả trước trong công cụ chỉ tính trên giá xe. Bạn cần chuẩn bị thêm thuế, phí và các khoản khác theo báo giá thực tế.
Bạn có thể trao đổi các phương án phù hợp. Điều kiện vay, tài sản bảo đảm và phí trả nợ trước hạn do từng ngân hàng quy định.
Tư vấn viên hỗ trợ bạn chuẩn bị thông tin để làm việc với ngân hàng.