Ford Everest Cinematic Showroom
SUV 7 Chỗ Thực Thụ / 2024 – 2026

Ford Everest

Lựa chọn của bạn cho hành trình phía trước

Giá tham khảo từ 1.129.000.000 VNĐ Xác nhận giá mới nhất với showroom
Đăng Ký Lái Thử
Bảng Giá & Các Phiên Bản

Phiên bản & giá Ford Everest

Lựa chọn phiên bản phù hợp nhất với nhu cầu kinh doanh, gia đình hoặc khám phá địa hình của bạn.

Giá bán lẻ khuyến nghị và thông số đối chiếu Ford Việt Nam ngày 30/10/2026. Giá chưa gồm chi phí lăn bánh, có thể thay đổi theo màu xe và thời điểm.

Everest Active 2.0L AT 4x2

Giá tham khảo của phiên bản:
1.129.000.000 VNĐ
Giá bán lẻ khuyến nghị; màu Trắng cộng 8.000.000 VNĐ; màu Xanh Thạch Anh cũng cộng 8.000.000 VNĐ trên các bản Platinum. Chưa gồm chi phí lăn bánh.
Động cơ & Sức mạnh Diesel Turbo 2.0L • 170 PS
Hộp số Tự động 10 cấp
Hệ dẫn động 4x2
Mâm lốp & Đèn chiếu 20 inch

Trang Bị Nổi Bật Trên Phiên Bản Này:

  • SUV 7 chỗ
  • Hộp số tự động 10 cấp
Dự Toán Chi Phí & Trả Góp
Everest Active 2.0L AT 4x2

Hình minh họa dòng xe; không mô phỏng chính xác từng phiên bản.

Thời gian giao xe Liên hệ xác nhận tồn kho
Bảo hành chính hãng Xác nhận điều kiện theo phiên bản
Hỗ trợ ngân hàng Tư vấn theo hồ sơ và ngân hàng
Bảng Màu Ngoại Thất

Màu xe Ford Everest

Chọn màu để xem hình minh họa. Màu sẵn có và phụ phí cần xác nhận theo phiên bản.

Trắng
Màu sơn đang chọn:

Trắng

Ảnh chính hãng; màu và trang bị thực tế tùy phiên bản.

Hình ảnh màu sơn trên website mang tính chất tham khảo. Quý khách vui lòng đến xem màu sơn thực tế tại showroom Ford Quảng Trị để cảm nhận chân thực nhất.

THIẾT KẾ & TRẢI NGHIỆM

Khám phá Ford Everest

SUV 7 chỗ với động cơ dầu 2.0L Turbo hoặc xăng 2.3L EcoBoost; hộp số tự động 10 cấp.

Chỗ ngồi7 chỗ
Công suất theo phiên bản170 PS / 300 PS
Hộp sốTự động 10 cấp
Thiết kế ngoại thất Ford Everest

Ngoại thất

Khám phá đường nét và phong cách thiết kế của Ford Everest.

Không gian nội thất Ford Everest

Nội thất

Không gian khoang lái và tiện nghi dành cho những hành trình mỗi ngày.

Ảnh chính hãng, có thể là phiên bản nước ngoài. Màu sắc và trang bị thực tế tùy phiên bản.

THÔNG TIN THEO PHIÊN BẢN

Thông số kỹ thuật

Everest Active 2.0L AT 4x2

Vận hành & trang bị — mở/thu gọn
Động cơDiesel Turbo 2.0L
Công suất170 PS
Mô-men xoắn405 Nm
Hộp sốTự động 10 cấp
Dẫn động4x2
Mâm xe20 inch
Đèn chiếu sángChưa xác minh
Màn hình trung tâm12 inch
Số túi khíChưa xác minh
Hỗ trợ lái & an toànChưa xác minh
Dài × Rộng × Cao4914 × 1923 × 1840 mm
Khoảng sáng gầm228 mm
Bình nhiên liệu80 L

“Chưa xác minh” không có nghĩa là không trang bị. Thông tin đối chiếu Ford Việt Nam ngày 30/10/2026; cấu hình có thể thay đổi theo đợt sản xuất.

Tải bảng thông số các phiên bản (CSV) · So sánh phiên bản ↓

So Sánh Phiên Bản

So sánh phiên bản Ford Everest

Chọn hai phiên bản để xem giá và trang bị đã đối chiếu Ford Việt Nam.

VS
Tiêu Chí So Sánh Phiên bản 1 Phiên bản 2
Giá niêm yết (VAT) — —
Đặc trưng phiên bản — —
Loại động cơ — —
Công suất & Mô-men xoắn — —
Hộp số — —
Hệ thống dẫn động — —
Cụm đèn chiếu sáng — —
Kích thước mâm lốp — —
Màn hình trung tâm — —
Túi khí an toàn — —
Hỗ trợ lái & an toàn — —
Tư vấn & Báo giá
CHỦ ĐỘNG NGÂN SÁCH

Dự toán chi phí lăn bánh

Chọn xe và nơi đăng ký. Hệ thống tự tính từng khoản phí để bạn dễ dàng chuẩn bị ngân sách.

Dự toán cho chủ xe cá nhân, không kinh doanh vận tải; đường bộ và TNDS tính 12 tháng. Với xe kinh doanh hoặc doanh nghiệp, vui lòng nhận tư vấn riêng.

Giá xe khuyến nghị
1.129.000.000 VNĐ
Phụ phí màu xe
0 VNĐ
Lệ phí trước bạ
—
Lệ phí biển số
—
Hồ sơ / đăng kiểm dự trù
—
Phí đường bộ 12 tháng
—
Bảo hiểm TNDS 12 tháng
—
TỔNG NGÂN SÁCH DỰ KIẾN

Everest Active 2.0L AT 4x2

1.129.000.000 VNĐ

Đang tính dự toán…

Giá tham khảo, chưa trừ ưu đãi và chưa gồm bảo hiểm vật chất, phí dịch vụ theo yêu cầu. Chi phí thực tế theo hồ sơ xe, bảng giá tính thuế và nơi đăng ký.

Tìm hiểu phương án trả góp
TÀI LIỆU & TƯ VẤN

Thông tin xe luôn trong tầm tay

Lưu bảng thông số của Ford Everest để xem lại hoặc liên hệ Ford Quảng Trị để được tư vấn cấu hình phù hợp.