BẢNG GIÁ XE FORD NĂM 2025
Bảng giá xe Ford năm 2025
| Dòng xe Ford | Hộp số | Công suất/Mô-men xoắn | Giá bán | Giá khuyến mãi | Lăn bánh |
| Territory Titanium X | Tự động 7 cấp | 160Ps – 248Nm | 896tr | Liên hệ | Liên hệ |
| Territory Sport | Tự động 7 cấp | 160Ps – 248Nm | |||
| Territory Titanium | Tự động 7 cấp | 160Ps – 248Nm | 840tr | Liên hệ | Liên hệ |
| Territory Trend | Tự động 7 cấp | 160Ps – 248Nm | 762tr | Liên hệ | Liên hệ |
| Raptor 2.0L 4WD | Tư động 10 cấp | 210Ps-500NM | 1.299tr | Liên hệ | Liên hệ |
| Raptor 2.0L 4WD (Xám, đỏ cam) | Tư động 10 cấp | 210Ps-500NM | 1.306tr | Liên hệ | Liên hệ |
| Everest Ambiente 4×2 AT | Tự động 6 cấp | 170Ps – 405Nm | 1.099tr | Liên hệ | Liên hệ |
| Everest Sport 2.0 4×2 AT | Tự động 6 cấp | 170Ps – 405Nm | 1.178tr | Liên hệ | Liên hệ |
| Everest Titanium 2.0 4×2 AT | Tự động 6 cấp | 170Ps – 405Nm | 1.299tr | Liên hệ | Liên hệ |
| Everest Titanium+ 2.0 4×4 AT | Tự động 10 cấp | 210Ps – 500Nm | 1.468 | Liên hệ | Liên hệ |
| Everest Plantinum 2.0 4×4 | Tự động 10 cấp | 210Ps – 500Nm | 1.545tr | Liên hệ | Liên hệ |
| Ranger Stormtrak 2.0L AT 4X4 | Tự động 10 cấp | 210Ps – 500Nm | 1.039tr | Liên hệ | Liên hệ |
| Ranger Wildtrak 2.0L AT 4×4 | Tự động 10 cấp | 210Ps – 500Nm | 979tr | Liên hệ | Liên hệ |
| Ranger Sport 2.0L 4×4 AT | Tự động 6 cấp | 170Ps – 405Nm | 864tr | Liên hệ | Liên hệ |
| Ranger XLS 2.0L 4×4 AT | Tự động 6 cấp | 170Ps – 405Nm | 802tr | Liên hệ | Liên hệ |
| Ranger XLS 2.0L 4×2 AT | Tự động 6 cấp | 170Ps – 405Nm | 707tr | Liên hệ | Liên hệ |
| Transit Mới | Số tay 6 cấp | 138Hp – 375Nm | 905tr | Liên hệ | Liên hệ |
| Explorer New | Tự động 10 cấp | 301Ps – 431Nm | 1.999tr | Liên hệ | Liên hệ |